Flashcard
Luyện nhớ chữ Hán và phiên âm
Bảng Pinyin
Học phát âm chuẩn tiếng Trung
Luyện nghe Pinyin
Phản xạ nghe & chọn thanh điệu
Giáo trình chuẩn HSK
Học theo lộ trình bài bản
Thi thử HSK
Đánh giá năng lực thực tế
Khám phá hệ thống phiên âm tiếng Trung chuẩn xác. Bấm vào từng âm tiết để nghe cách đọc và xem ví dụ.
Chọn thanh điệu để nghe phát âm & xem từ vựng
Sơ đồ vị trí bộ máy phát âm chuẩn IPA (Wikimedia Commons)
Đọc gần giống chữ "b" trong tiếng Việt
Khẩu hình: Mím nhẹ hai môi, chặn luồng hơi lại rồi mở nhẹ hai môi cho hơi thoát ra tự nhiên. Không đẩy hơi mạnh.
Đọc gần giống "p" nhưng phải bật luồng hơi mạnh ra ngoài
Mẹo kiểm tra: Đặt tờ giấy trước miệng khi phát âm `p`, tờ giấy phải bay mạnh ra phía trước. Mím chặt hai môi, nén hơi rồi dồn lực bật mạnh ra.
Đọc giống chữ "t" trong tiếng Việt (vd: tôi, đi)
Khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng trên, chặn hơi lại rồi bật nhẹ đầu lưỡi xuống. Không đẩy hơi mạnh.
Đọc giống chữ "c" / "k" trong tiếng Việt (vd: con, gà)
Khẩu hình: Cuống lưỡi thụt về sau áp sát ngạc mềm (vòm miệng mềm), luồng hơi bị chặn lại rồi hạ cuống lưỡi xuống nhẹ nhàng.
Đọc giống chữ "ch" nhẹ trong tiếng Việt (vd: chi, chị)
Khẩu hình: Mặt trước lưỡi nâng cao áp sát vòm miệng cứng, luồng hơi ngắt lại rồi mở nhẹ ra. Hai khóe miệng hơi kéo sang 2 bên như đang mỉm cười.
Đọc giống chữ "tr" trong tiếng Việt (vd: trâu, tre)
Khẩu hình: Uốn cong đầu lưỡi lên trên áp sát vòm miệng cứng (ngạc cứng), thả nhẹ đầu lưỡi cho hơi thoát ra. Không đẩy hơi mạnh.
Đọc giống chữ "ch" / "tr" phảng phất nhẹ
Khẩu hình: Đầu lưỡi duỗi thẳng áp vào mặt sau răng trên/dưới. Hai răng mím nhẹ sát nhau.